Quản lý nội dung
Từ vựng, bắt từ mới & tài sản tình huống (ảnh, âm thanh).
53 từ
| Từ | IPA | Nghĩa | Loại | #Hạng | Bài | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| How's it going? | /haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/ | Dạo này sao rồi? | phrase | — | ||
| Tell me about it! | /tel miː əˈbaʊt ɪt/ | Đúng thế đấy! (đồng tình) | idiom | — | ||
| by the way | /baɪ ðə weɪ/ | tiện thể, nhân tiện | phrase | — | ||
| catch up (on / with) | /kætʃ ʌp/ | bắt kịp / hàn huyên | phrase | — | ||
| anyway | /ˈeniweɪ/ | dù sao thì, thôi thì (chuyển ý) | adverb | #305 | ||
| Have a great one! | /hæv ə ɡreɪt wʌn/ | Chúc một ngày tốt lành! | phrase | — | ||
| a sore throat | /ə sɔː θrəʊt/ | đau họng | phrase | — | ||
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng | noun | — | ||
| fever | /ˈfiːvə/ | sốt | noun | — | ||
| dizzy | /ˈdɪzi/ | chóng mặt | adjective | — | ||
| recover | /rɪˈkʌvə/ | hồi phục, khỏi bệnh | verb | — | ||
| prescribe | /prɪˈskraɪb/ | kê đơn (thuốc) | verb | — | ||
| update | /ˈʌpdeɪt/ | bản cập nhật; cập nhật | noun | — | ||
| progress | /ˈprəʊɡres/ | tiến độ, tiến triển | noun | — | ||
| behind schedule | /bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/ | chậm tiến độ | phrase | — | ||
| blocker | /ˈblɒkə/ | vướng mắc, điều cản trở | noun | — | ||
| depend on | /dɪˈpend ɒn/ | phụ thuộc vào | phrase | — | ||
| follow up (with) | /ˈfɒləʊ ʌp/ | liên hệ/theo sát tiếp | phrase | — | ||
| on track | /ɒn træk/ | đúng tiến độ, đúng hướng | idiom | — | ||
| prioritise | /praɪˈɒrətaɪz/ | ưu tiên | verb | — | ||
| reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ | việc đặt chỗ/phòng | noun | #300 | ||
| double room | /ˈdʌbl ruːm/ | phòng đôi (một giường lớn) | noun | — | ||
| breakfast included | /ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/ | đã bao gồm bữa sáng | phrase | — | ||
| check-out | /ˈtʃekaʊt/ | việc trả phòng | noun | — | ||
| lift | /lɪft/ | thang máy (Anh-Anh) | noun | — | ||
| amenities | /əˈmiːnətiz/ | tiện nghi, tiện ích | noun | #303 | ||
| key card | /ˈkiː kɑːd/ | thẻ từ mở cửa phòng | noun | — | ||
| air conditioning | /eə kənˈdɪʃənɪŋ/ | máy điều hoà | noun | — | ||
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | verb | #304 | ||
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | cảm kích, trân trọng | verb | #294 | ||
| boarding | /ˈbɔːdɪŋ/ | việc lên máy bay | noun | #309 | ||
| gate | /ɡeɪt/ | cổng ra máy bay | noun | #296 | ||
| passenger | /ˈpæsɪndʒə/ | hành khách | noun | #299 | ||
| delayed | /dɪˈleɪd/ | bị hoãn, bị trễ | adjective | #301 | ||
| be up to (something) | /biː ʌp tuː/ | đang/định làm gì | phrase | — | ||
| take it easy | /teɪk ɪt ˈiːzi/ | thư giãn, làm nhẹ nhàng | idiom | — | ||
| grab a bite | /ɡræb ə baɪt/ | ăn nhanh chút gì | idiom | — | ||
| headline | /ˈhedlaɪn/ | tiêu đề tin chính | noun | #302 | ||
| weather forecast | /ˈweðə ˈfɔːkɑːst/ | dự báo thời tiết | noun | — | ||
| boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay | noun | — | ||
| check in | /tʃek ɪn/ | làm thủ tục / ký gửi | verb | — | ||
| on time | /ɒn taɪm/ | đúng giờ | phrase | — | ||
| delayed | /dɪˈleɪd/ | bị trễ, bị hoãn | adjective | #301 | ||
| gate | /ɡeɪt/ | cổng (lên máy bay) | noun | #296 | ||
| security check | /sɪˈkjʊərəti tʃek/ | kiểm tra an ninh | noun | — | ||
| walk (someone) through | /wɔːk θruː/ | trình bày/giải thích từng bước cho ai | phrase | — | ||
| a solid background | /ˈsɒlɪd ˈbækɡraʊnd/ | nền tảng vững chắc | phrase | — | ||
| a keen eye (for) | /kiːn aɪ/ | con mắt tinh tường (về) | idiom | — | ||
| strength | /streŋθ/ | điểm mạnh, sức mạnh | noun | #298 | ||
| thrive | /θraɪv/ | phát triển mạnh, làm tốt | verb | #306 | ||
| under pressure | /ˈʌndə ˈpreʃə/ | dưới áp lực | phrase | — | ||
| resonate (with) | /ˈrezəneɪt/ | đồng điệu, gây cộng hưởng | verb | — | ||
| contribute | /kənˈtrɪbjuːt/ | đóng góp | verb | #295 |